Xe tải Hyundai HD99 thùng mui bạt

Định dạng PDFInEmail
Bảo hành 24 tháng hoặc 100.000 km toàn quốc, dòng xe bán chạy nhất thị việt nam 2017
hd99 thung mui bat

Giá Xe tải Hyundai HD99 thùng mui bạt
Quý khách vui lòng gọi
0906 515 405 [Ngọc Linh] Hyundai

UY TÍN - CHẤT LƯỢNG - GIÁ TỐT NHẤT

Khuyến mãi lớn nhất

Hỗ trợ thủ tục vay tối đa lên đến 80%

Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp phụ kiện...

Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách

Hân hạnh được phục vụ quý khách !

hd99 thung mui bat
hd99 thung mui bat
hd99 thung mui bat
hd99 thung mui bat
hd99 thung mui bat
hd99 thung mui bat
Chi tiết sản phẩm

Xe tải Hyundai HD99 Thùng mui bạt linh kiện nhập khẩu, thùng khung mui phủ bạt tôn inox.

xe tải hyundai hd99 thùng mui bạt

xe tải hyundai hd99 thùng mui bạt

xe tải hyundai hd99 thùng mui bạt

xe tải hyundai hd99 thùng mui bạt

xe tải hyundai hd99 thùng mui bạt

Thông số kỉ thuật xe tải hyundai HD99 thùng mui bạt 6.5 tấn

Loại phương tiện / Vehicle Type Ôtô tải
Hệ thống lái / Drive System Tay lái thuận LHD, 4 x 2
Buồng lái / Cab Type Loại cabin đơn
Số chỗ ngồi / Seat Capacity 03 chỗ
Kích thước / Dimensions
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3735
Kích thước xe/ Vehicle Dimensions (mm)Dài x Rộng x Cao / L x W x H 6850 x 2190 x 2970
Kích thước lòng thùng (mm)Dài x Rộng x Cao / L x W x H 4980 x 2050 x 670/ 1850
Vệt bánh xe / Wheel Tread  
Trước / Front (mm) 1.650
Sau / Rear (mm) 1.495
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 125
Trọng lượng / Weight
Trọng lượng bản thân xe Chassi(Kg) 2.550
Trọng lượng xe sau khi đóng thùng khung mui  (Kg) 3285
Trọng tải chuyên chở  (Kg) 6500
Tổng trọng tải tối đa khi tham gia giao thông (kg) 9980
Thông số vận hành / Caculated Performance
Vận tốc tối đa / Max.Speed (km/h) 110
Khả năng vượt dốc/ Max Gradeability (%) 40%
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.3
Đặc tính kỹ thuật / Specifications
Động cơ / Engine  
Kiểu / Model Diesel D4DB (EURO II)
Loại / Type Có Turbo
Số xy lanh / No of Cylinder 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc) 3.907
Công suất tối đa (Kw/rpm) 96/2900
Momen tối đa (kg.m/rpm) 300 (N.m)/2000 (vòng/phút)
Hộp số / Transmission Số cơ khí (5 số tiến, 1 số lùi)
Hệ thống lái Có trợ lực thủy lực
Hệ thống phanh
Phanh công tác Tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng
Phanh đỗ Tang trống
Bình nhiên liệu Fuel Tank (liter) 100 L
Bình điện / Battery 2x12V – 90 AH
Lốp xe / Tire 7.50-16/7.50-16
Bảo hành 02 năm hoặc 100.000km

Nhận xét

Thứ sáu, 29 Tháng 9 2017
Sản phẩm hot nhất Hyundai Đô Thành
Nguyễn Hoàng
Go top